Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Tromso IL
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 15 | 3 | 8 | 42:34 | 48 | 4 |
| Chủ | 13 | 8 | 1 | 4 | 19:13 | 25 | 7 |
| Khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 23:21 | 23 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:7 | 12 | |
| Tất cả | 26 | 12 | 11 | 3 | 20:11 | 47 | 2 |
| Chủ | 13 | 6 | 6 | 1 | 8:3 | 24 | 3 |
| Khách | 13 | 6 | 5 | 2 | 12:8 | 23 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:4 | 10 |
Sarpsborg 08 FF
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 8 | 9 | 44:44 | 35 | 9 | |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 23:24 | 16 | 13 | |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 21:20 | 19 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:14 | 10 | ||
| Tất cả | 26 | 7 | 9 | 10 | 17:20 | 30 | 13 | 27% |
| Chủ | 13 | 3 | 2 | 8 | 9:13 | 11 | 15 | 23% |
| Khách | 13 | 4 | 7 | 2 | 8:7 | 19 | 4 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Na Uy
22
23
22
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
20
21
20
21
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
33
12
33
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
12
25
12
25
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Na Uy
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
12
12
12
12
B
2.5/3
T
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
12
25
12
25
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
13
33
13
33
T
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Na Uy
13
44
13
44
B
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
21
11
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
32
00
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Na Uy
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stian Rovig Sletner |
| Điều khiển Tromso IL | 2T 0H 1B |
| Điều khiển Sarpsborg 08 FF | 0T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

