Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
TS Galaxy
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 11 | 9 | 30:30 | 35 | 5 |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 15:11 | 22 | 5 |
| Khách | 14 | 2 | 7 | 5 | 15:19 | 13 | 8 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:8 | 3 | |
| Tất cả | 28 | 8 | 14 | 6 | 18:14 | 38 | 5 |
| Chủ | 14 | 5 | 7 | 2 | 8:3 | 22 | 5 |
| Khách | 14 | 3 | 7 | 4 | 10:11 | 16 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 |
Maritzburg United
[SAFL-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 17 | 7 | 6 | 44:23 | 58 | 1 | |
| Chủ | 15 | 11 | 2 | 2 | 27:11 | 35 | 1 | |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 17:12 | 23 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:5 | 12 | ||
| Tất cả | 30 | 8 | 14 | 8 | 15:13 | 38 | 7 | 27% |
| Chủ | 15 | 4 | 8 | 3 | 7:5 | 20 | 6 | 27% |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 8:8 | 18 | 11 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 4:2 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
23
21
23
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp Quốc gia Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu

