Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 0 | 2 | 10:4 | 9 | 6 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 11 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:4 | 6 | 3 |
| Gần đây | 5 | 3 | 0 | 2 | 10:4 | 9 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 4 | 0 | 3:2 | 7 | 9 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | 6 | 4 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 4 | 0 | 3:2 | 7 |
Fu Moon FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:4 | 11 | 5 | |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:1 | 5 | 6 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:3 | 6 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:4 | 11 | ||
| Tất cả | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 2 | 50% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 2 | 67% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3.5
1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hong Kong FA Cup Junior Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
4
1.5/2
T
T
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
3.5
T
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
12
18
12
18
B
B
3
1/1.5
T
T
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
4
1.5/2
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
05
00
05
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5/4
1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
131
201
131
201
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
14
110
14
110
B
B
3.5
1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
80
100
80
100
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
05
110
05
110
B
B
3.5/4
1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
HongKong 2 Division League
7 Ngày
HongKong 2 Division League
14 Ngày
HongKong 2 Division League
21 Ngày
HongKong 2 Division League
7 Ngày
HongKong 2 Division League
14 Ngày
HongKong 2 Division League
21 Ngày
Tsun Tat Kwok Keung



