Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
TSV Alemannia Aachen
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 5 | 12 | 47:49 | 38 | 11 |
| Chủ | 13 | 4 | 1 | 8 | 15:25 | 13 | 19 |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 32:24 | 25 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:8 | 13 | |
| Tất cả | 28 | 13 | 8 | 7 | 25:19 | 47 | 2 |
| Chủ | 13 | 5 | 2 | 6 | 9:11 | 17 | 16 |
| Khách | 15 | 8 | 6 | 1 | 16:8 | 30 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 9:2 | 18 |
Energie Cottbus
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 15 | 8 | 5 | 53:39 | 53 | 2 | |
| Chủ | 15 | 8 | 6 | 1 | 32:20 | 30 | 3 | |
| Khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 21:19 | 23 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 | ||
| Tất cả | 28 | 12 | 11 | 5 | 23:16 | 47 | 1 | 43% |
| Chủ | 15 | 9 | 4 | 2 | 17:8 | 31 | 1 | 60% |
| Khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 6:8 | 16 | 9 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
30
10
30
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
2.5
X
Hạng hai Đức
00
02
00
02
B
2.5/3
X
Hạng hai Đức
23
33
23
33
T
2.5/3
T
Hạng hai Đức
11
23
11
23
B
2.5/3
T
Hạng hai Đức
20
31
20
31
B
2/2.5
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
2.5
X
Giao hữu
10
22
10
22
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
Hạng hai Đức
20
51
20
51
B
Hạng hai Đức
30
40
30
40
Hạng hai Đức
12
12
12
12
Hạng hai Đức
01
02
01
02
Hạng hai Đức
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Quốc Gia Đức
03
14
03
14
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Eric dominic Weisbach |
| Điều khiển TSV Alemannia Aachen | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Energie Cottbus | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

