Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
TSV Alemannia Aachen
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 2 | 9 | 27:30 | 20 | 15 |
| Chủ | 8 | 2 | 0 | 6 | 8:15 | 6 | 18 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 19:15 | 14 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:9 | 10 | |
| Tất cả | 17 | 6 | 6 | 5 | 14:13 | 24 | 10 |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 4:6 | 8 | 17 |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 10:7 | 16 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 |
Viktoria koln
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 2 | 8 | 25:25 | 23 | 12 | |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 15:13 | 16 | 5 | |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 10:12 | 7 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:14 | 6 | ||
| Tất cả | 17 | 6 | 4 | 7 | 10:12 | 22 | 13 | 35% |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 5:5 | 12 | 11 | 33% |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 5:7 | 10 | 10 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
T
H
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Germany Landespokal
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Germany Landespokal
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Germany Landespokal
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Giao hữu
00
41
00
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Germany Landespokal
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5/3
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
03
13
03
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | L. Exuzidis |
| Điều khiển TSV Alemannia Aachen | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Viktoria koln | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

