Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
TSV Hartberg
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 8 | 5 | 28:23 | 32 | 5 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 12:10 | 15 | 7 |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 16:13 | 17 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:4 | 10 | |
| Tất cả | 21 | 9 | 10 | 2 | 14:6 | 37 | 1 |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 6:4 | 14 | 4 |
| Khách | 11 | 6 | 5 | 0 | 8:2 | 23 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 |
FC Blau Weiss Linz
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 4 | 2 | 15 | 19:35 | 14 | 12 | |
| Chủ | 11 | 3 | 1 | 7 | 14:18 | 10 | 12 | |
| Khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 5:17 | 4 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:9 | 4 | ||
| Tất cả | 21 | 3 | 8 | 10 | 9:17 | 17 | 12 | 14% |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 8:9 | 13 | 5 | 27% |
| Khách | 10 | 0 | 4 | 6 | 1:8 | 4 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
50
70
50
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Áo
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
22
00
22
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
01
33
01
33
H
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Áo
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
12
33
12
33
H
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Áo
03
23
03
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
42
21
42
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Áo
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Áo
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Áo
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
3
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
3/3.5
T
Hạng 2 Áo
01
22
01
22
B
2.5/3
T
Hạng 2 Áo
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Hạng 2 Áo
02
13
02
13
B
2.5/3
T
Hạng 2 Áo
21
22
21
22
T
2.5/3
T
Hạng 2 Áo
00
24
00
24
B
2.5
T
Hạng 2 Áo
10
11
10
11
T
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
13
23
13
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Áo
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Áo
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Áo
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
33
11
33
H
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Áo
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Áo
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Áo
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
11
34
11
34
H
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Julian Weinberger |
| Điều khiển TSV Hartberg | 3T 3H 4B |
| Điều khiển FC Blau Weiss Linz | 3T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

