Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
TSV Hartberg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 6 | 6 | 20:22 | 21 | 8 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 10:8 | 12 | 7 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 10:14 | 9 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:8 | 5 | |
| Tất cả | 17 | 5 | 6 | 6 | 7:9 | 21 | 7 |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 2:5 | 6 | 12 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 5:4 | 15 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 4 | 9 | 14:35 | 16 | 10 | |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 8:11 | 9 | 8 | |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 6:24 | 7 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:17 | 1 | ||
| Tất cả | 17 | 2 | 8 | 7 | 7:18 | 14 | 12 | 12% |
| Chủ | 8 | 1 | 5 | 2 | 4:4 | 8 | 9 | 12% |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 3:14 | 6 | 12 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:10 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Áo
00
00
00
00
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
50
20
50
VĐQG Áo
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
11
21
11
21
B
T
3
H
VĐQG Áo
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
22
01
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
01
22
01
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
30
32
30
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
24
11
24
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Áo
21
43
21
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
T
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
00
31
00
31
VĐQG Áo
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Áo
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
40
70
40
70
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Áo
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Áo
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
T
3
X
VĐQG Áo
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
22
01
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
VĐQG Áo
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Áo
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Harald Lechner |
| Điều khiển TSV Hartberg | 9T 4H 9B |
| Điều khiển SG Austria Klagenfurt | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6 |
SG Austria Klagenfurt

