Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
TSV Hartberg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 8 | 6 | 21:23 | 23 | 8 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 11:9 | 13 | 7 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 10:14 | 10 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:6 | 7 | |
| Tất cả | 19 | 5 | 8 | 6 | 7:9 | 23 | 8 |
| Chủ | 9 | 1 | 4 | 4 | 2:5 | 7 | 12 |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 5:4 | 16 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 |
Wolfsberger AC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 3 | 6 | 40:27 | 33 | 3 | |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 19:12 | 17 | 5 | |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 21:15 | 16 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:8 | 16 | ||
| Tất cả | 19 | 7 | 5 | 7 | 12:11 | 26 | 4 | 37% |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 6:3 | 13 | 4 | 30% |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 6:8 | 13 | 6 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Áo
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Áo
00
00
00
00
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
50
20
50
VĐQG Áo
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
11
21
11
21
B
T
3
H
VĐQG Áo
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
33
10
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
21
24
21
24
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
21
34
21
34
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
56
00
56
Giao hữu
01
03
01
03
B
3
H
Giao hữu
10
14
10
14
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Áo
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
41
101
41
101
T
T
4
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
33
21
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
05
07
05
07
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Áo
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
30
34
30
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Áo
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
01
01
01
T
T
2.5
X
VĐQG Áo
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
13
00
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Julian Weinberger |
| Điều khiển TSV Hartberg | 8T 7H 5B |
| Điều khiển Wolfsberger AC | 9T 5H 9B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

