Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
TSV Hartberg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 8 | 8 | 24:31 | 26 | 8 |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 13:13 | 16 | 7 |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 11:18 | 10 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:9 | 6 | |
| Tất cả | 22 | 5 | 10 | 7 | 8:11 | 25 | 9 |
| Chủ | 11 | 1 | 5 | 5 | 2:6 | 8 | 12 |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 6:5 | 17 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 |
WSG Wattens
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 7 | 11 | 20:31 | 19 | 10 | |
| Chủ | 11 | 1 | 6 | 4 | 6:12 | 9 | 10 | |
| Khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 14:19 | 10 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:10 | 3 | ||
| Tất cả | 22 | 5 | 13 | 4 | 10:9 | 28 | 6 | 23% |
| Chủ | 11 | 1 | 8 | 2 | 3:4 | 11 | 10 | 9% |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 7:5 | 17 | 3 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:3 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Áo
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Áo
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Áo
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
01
13
01
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Áo
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
11
23
11
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Áo
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Áo
00
00
00
00
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
01
13
01
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
12
15
12
15
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
10
42
10
42
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
H
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
03
00
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Áo
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
10
14
10
14
T
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
11
14
11
14
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
13
00
13
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Áo
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
20
53
20
53
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
01
13
01
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
VĐQG Áo
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alain Sadikovski |
| Điều khiển TSV Hartberg | 2T 1H 0B |
| Điều khiển WSG Wattens | 0T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |

