Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 0 | 4 | 5:11 | 3 | 14 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:7 | 3 | 10 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 14 |
| Gần đây | 5 | 1 | 0 | 4 | 5:11 | 3 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:4 | 5 | 13 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 14 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 6 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:4 | 5 |
Tsuen Wan
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 1 | 4 | 6:16 | 1 | 16 | |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:10 | 1 | 15 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:6 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 5 | 0 | 1 | 4 | 6:16 | 1 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:4 | 5 | 11 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:2 | 4 | 6 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:4 | 5 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3.5/4
1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1.5
H
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
4
1.5
X
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
16
10
16
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3.5
1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hong Kong FA Cup Junior Division
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3.5
1.5
T
X
Hong Kong FA Cup Junior Division
HT
FT
HDP
T/X
01
52
01
52
T
B
3.5
1.5
T
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
4.5/5
2
X
H
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
131
201
131
201
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
4
1.5
X
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
41
44
41
44
T
T
3.5
1/1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
05
00
05
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3.5
1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
81
11
81
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
4
1.5
X
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
3.5
1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hong Kong FA Cup Junior Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3.5/4
1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
H
3.5/4
1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
H
B
3.5
1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
HongKong 2 Division League
7 Ngày
HongKong 2 Division League
14 Ngày
HongKong 2 Division League
21 Ngày
HongKong 2 Division League
7 Ngày
HongKong 2 Division League
14 Ngày
HongKong 2 Division League
21 Ngày
Tuen Mun Football Team



