Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Tukums-2000 II
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 5 | 4 | 14 | 31:65 | 19 | 11 |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:18 | 14 | 10 |
| Khách | 12 | 1 | 2 | 9 | 17:47 | 5 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:14 | 7 | |
| Tất cả | 23 | 5 | 4 | 14 | 14:37 | 19 | 13 |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 5:9 | 11 | 12 |
| Khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 9:28 | 8 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:9 | 9 |
SK Super Nova II
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 8 | 9 | 30:36 | 26 | 9 | |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 13:16 | 14 | 9 | |
| Khách | 12 | 2 | 6 | 4 | 17:20 | 12 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:11 | 3 | ||
| Tất cả | 23 | 9 | 8 | 6 | 16:17 | 35 | 5 | 39% |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 9:8 | 16 | 8 | 36% |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 7:9 | 19 | 4 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
50
50
50
50
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
52
62
52
62
B
B
3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
60
90
60
90
B
B
4
2
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
3/3.5
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
3.5/4
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
B
3
1.5
H
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
50
73
50
73
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
3
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Latvia 1. Liga
9 Ngày
Latvia 1. Liga
16 Ngày
Latvia 1. Liga
9 Ngày
Latvia 1. Liga
16 Ngày



