Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1
T
H
USA National Premier Soccer League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
USA National Premier Soccer League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
USA National Premier Soccer League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
USA National Premier Soccer League
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
USA National Premier Soccer League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
USA National Premier Soccer League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
USA National Premier Soccer League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
USA National Premier Soccer League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3.5/4
1.5
X
X
USA National Premier Soccer League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
USA National Premier Soccer League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
4.5
2
X
X
USA National Premier Soccer League
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
3
1/1.5
T
T
USA National Premier Soccer League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
USA National Premier Soccer League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
USA National Premier Soccer League
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
USA National Premier Soccer League
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Chưa có dữ liệu
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Chưa có dữ liệu
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
44
00
44
Giao hữu
32
43
32
43
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5/3
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
2.5
1
T
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
2.5
1
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
T
T
2.5/3
1
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

