So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
03
25
03
25
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
06
09
06
09
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
3.5
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
3.5
1.5
T
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
04
08
04
08
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
B
T
3
1/1.5
T
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
60
30
60
B
B
3.5
1.5
T
T
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
H
T
3.5/4
1
X
H
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
00
20
00
20
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Slovkia
11
12
11
12
H
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu



