So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
02
34
02
34
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
40
60
40
60
B
B
3.5
1.5
T
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Scotland
21
42
21
42
Scotland Regional Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp FA Scotland
00
00
00
00
T
H
3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA Scotland
01
23
01
23
Cúp FA Scotland
01
08
01
08
Cúp FA Scotland
01
01
01
01
Cúp FA Scotland
12
12
12
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp FA Scotland
00
01
00
01
T
H
3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA Scotland
21
31
21
31
Cúp FA Scotland
20
30
20
30
Cúp FA Scotland
01
11
01
11
Cúp FA Scotland
20
30
20
30
Cúp FA Scotland
12
22
12
22
Cúp FA Scotland
21
21
21
21
Cúp FA Scotland
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp FA Scotland
01
02
01
02
Cúp FA Scotland
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu

