0
3
Hết
0 - 2
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
TuS Blau-Weiss Lohne
[N-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 2 | 13 | 25:45 | 17 | 16 |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:20 | 11 | 14 |
| Khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 10:25 | 6 | 18 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:9 | 7 | |
| Tất cả | 20 | 4 | 9 | 7 | 14:20 | 21 | 17 |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 9:8 | 14 | 5 |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 5:12 | 7 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 |
ETSV Weiche Flensburg
[N-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 3 | 10 | 46:45 | 27 | 9 | |
| Chủ | 12 | 5 | 1 | 6 | 27:30 | 16 | 8 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 19:15 | 11 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:8 | 8 | ||
| Tất cả | 21 | 5 | 8 | 8 | 16:25 | 23 | 14 | 24% |
| Chủ | 12 | 3 | 3 | 6 | 9:18 | 12 | 12 | 25% |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 7:7 | 11 | 13 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
32
43
32
43
Giao hữu
01
11
01
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
62
22
62
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
43
10
43
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
20
30
20
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
53
11
53
T
3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
H
B
3.5
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

