Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2/2.5
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
1.5/2
X
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2
X
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
3
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Italy Serie D Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Tunisia Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
11
12
11
12
T
2
T
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
2
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
2/2.5
X
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2
H
VĐQG Algerian
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Algerian
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Algerian
11
13
11
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
21
32
21
32
T
T
1.5
0.5
T
T
VĐQG Algerian
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

