Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 0
-
3 Phạt góc nửa trận 0
-
58 Dứt điểm 1
-
22 Sút trúng mục tiêu 1
-
79% TL kiểm soát bóng 21%
-
6 Phạm lỗi 6
-
0 Thẻ vàng 1
-
24 Sút ngoài cầu môn 0
-
12 Cản bóng 0
-
6 Đá phạt trực tiếp 6
-
81% TL kiểm soát bóng(HT) 19%
-
602 Chuyền bóng 168
-
88% TL chuyền bóng tnành công 45%
-
0 Việt vị 1
-
2 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 14
-
11 Tắc bóng 12
-
34 Quả ném biên 18
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
8 Cắt bóng 9
-
20 Tạt bóng thành công 0
-
16 Chuyển dài 15
-
7.34 expected Goal(xG) 0.02
-
6.78 xG trúng đích 0.03
-
3 Phạt góc 0
-
29 Dứt điểm 0
-
11 Sút trúng mục tiêu 0
-
81% TL kiểm soát bóng 19%
-
3 Phạm lỗi 4
-
10 Sút ngoài cầu môn 0
-
8 Cản bóng 0
-
4 Đá phạt trực tiếp 3
-
298 Chuyền bóng 75
-
86% TL chuyền bóng tnành công 41%
-
2 Đánh đầu 0
-
0 Số lần cứu thua 7
-
7 Tắc bóng 5
-
16 Quả ném biên 10
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
4 Cắt bóng 8
-
9 Tạt bóng thành công 0
-
6 Chuyển dài 7
-
4.25 expected Goal(xG) 0
-
4.7 xG trúng đích 0
-
4 Phạt góc 0
-
29 Dứt điểm 1
-
11 Sút trúng mục tiêu 1
-
77% TL kiểm soát bóng 23%
-
3 Phạm lỗi 2
-
0 Thẻ vàng 1
-
14 Sút ngoài cầu môn 0
-
4 Cản bóng 0
-
2 Đá phạt trực tiếp 3
-
304 Chuyền bóng 93
-
89% TL chuyền bóng tnành công 48%
-
0 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 7
-
4 Tắc bóng 7
-
18 Quả ném biên 8
-
4 Cắt bóng 1
-
11 Tạt bóng thành công 0
-
10 Chuyển dài 8
-
3.09 expected Goal(xG) 0.02
-
2.08 xG trúng đích 0.03
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT7 - 0
87'
Sibbett I.
Yang Lan (Assist:Cheng Wandi)
76'
Liu Yuxi (Assist:He Hanruo)
69'
Cheng Wandi
57'
HT4 - 0
Cheng Wandi (Assist:Deng Jingjie)
39'
Xu Yue (Assist:Wu Yichen)
29'
Xu Yue (Assist:Cheng Wandi)
25'
Fang Zhenzhu
6'
FT7 - 0
Không có sự kiện
HT7 - 0
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
14%
15%
0%
15%
42%
20%
14%
10%
14%
24%
14%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
11%
15%
18%
15%
18%
13%
16%
21%
16%
18%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
3.9 Ghi bàn 0.7
-
0.6 Thủng lưới 6.5
-
4.0 Bị sút trúng mục tiêu 52.0
-
8.9 Phạt góc 1.0
-
0.4 Thẻ vàng 1.0
-
4.4 Phạm lỗi 3.5
-
62.1% TL kiểm soát bóng 23.0%



