So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 5:0 | 3 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 3 |
| 3 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 3 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 |
| 5 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 |
| 6 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:5 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
U-17 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
U-17 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
U-17 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
U-17 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
U-17 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
U-17 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
90
20
90
U-17 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
U-17 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
U-17 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
U-17 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
24
35
24
35
U-17 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
U-17 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
U-17 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
07
011
07
011
U-17 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
40
90
40
90
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
5/5.5
2/2.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
21
71
21
71
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
U-17 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
32
10
32
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
03
00
03
Chưa có dữ liệu

