Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 5
-
1 Phạt góc nửa trận 3
-
9 Dứt điểm 17
-
1 Sút trúng mục tiêu 8
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
20 Phạm lỗi 13
-
3 Thẻ vàng 5
-
4 Sút ngoài cầu môn 7
-
4 Cản bóng 2
-
13 Đá phạt trực tiếp 20
-
41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
-
348 Chuyền bóng 403
-
78% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
1 Việt vị 4
-
0 Đánh đầu 1
-
5 Số lần cứu thua 0
-
29 Tắc bóng 9
-
18 Quả ném biên 26
-
0 Sút trúng cột dọc 2
-
9 Cắt bóng 9
-
3 Tạt bóng thành công 7
-
28 Chuyển dài 50
-
1 Phạt góc 3
-
3 Dứt điểm 11
-
0 Sút trúng mục tiêu 5
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
9 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 5
-
2 Cản bóng 1
-
4 Đá phạt trực tiếp 9
-
163 Chuyền bóng 230
-
79% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
0 Việt vị 2
-
0 Đánh đầu 1
-
3 Số lần cứu thua 0
-
15 Tắc bóng 4
-
5 Quả ném biên 10
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
5 Cắt bóng 4
-
0 Tạt bóng thành công 3
-
17 Chuyển dài 19
-
3 Phạt góc 2
-
6 Dứt điểm 6
-
1 Sút trúng mục tiêu 3
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
11 Phạm lỗi 9
-
2 Thẻ vàng 5
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Cản bóng 1
-
9 Đá phạt trực tiếp 11
-
185 Chuyền bóng 173
-
77% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
1 Việt vị 2
-
2 Số lần cứu thua 0
-
14 Tắc bóng 5
-
13 Quả ném biên 16
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
4 Cắt bóng 5
-
3 Tạt bóng thành công 4
-
11 Chuyển dài 31
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 3
Saavedra A.
90+4'
Molina G.
89'
79'
Escobar S.
73'
Coria J.
Tapia B.
70'
69'
Mendizabal M.
64'
Tapia B.
Rasquin A.
56'
55'
Facundo Salinas
54'
Mambrin S.
HT0 - 2
39'
Policella J.
Giovanni Baroni
Jimenez K.
35'
14'
Policella J.
Giovanni Baroni
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
4%
9%
14%
11%
40%
18%
6%
9%
14%
20%
19%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
18%
12%
8%
28%
27%
15%
27%
10%
10%
20%
8%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 2.4
-
1.5 Thủng lưới 1.3
-
10.5 Bị sút trúng mục tiêu 6.5
-
4.0 Phạt góc 8.5
-
2.5 Thẻ vàng 2.5
-
14.0 Phạm lỗi 11.5
-
57.8% TL kiểm soát bóng 63.5%

