So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Youth Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
4
2
X
X
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
4/4.5
2
X
X
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
4/4.5
2
T
T
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
5
T
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
4
1.5/2
T
X
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
05
25
05
25
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
T
H
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
51
11
51
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
10
23
10
23
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
4
1.5/2
X
T
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
4.5
2
X
X
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
3.5
T
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
02
43
02
43
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Chưa có dữ liệu
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Youth Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
4.5
1.5/2
X
X
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
T
4
1.5/2
T
T
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
4
1.5
T
T
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
T
4.5
2
T
H
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
4.5/5
2
X
X
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
B
T
4.5/5
2
T
X
Chưa có dữ liệu
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
T
B
4/4.5
2
T
X
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
32
62
32
62
T
T
4/4.5
2
T
T
Norway Youth Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
5
2
X
X
Norway Youth Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
T
4.5
1.5/2
T
T
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
3.5/4
X
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
T
T
4
1.5/2
T
T
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
32
43
32
43
B
B
4
1.5/2
T
T
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
21
53
21
53
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Youth Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
4.5/5
2
T
H
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
3.5
1.5
X
T
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
4
1.5
T
T
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Chưa có dữ liệu



