Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine U19 Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine U19 Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
31
11
31
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
Giao hữu
00
21
00
21
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
3/3.5
X
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ukraine U19 Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
H
3.5
1.5
X
X
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ukraine U19 Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Ukraine U19 Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ukraine U19 Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ukraine U19 Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Ukraine U19 Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
3.5
X
Ukraine U19 Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
2.5/3
T
Ukraine U19 Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
3
X
Ukraine U19 Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3
X
Ukraine U19 Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine U19 Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
3
X
Ukraine U19 Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
3
T
Chưa có dữ liệu
Ukraine U19 Liga
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
Ukraine U19 Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giao hữu
00
11
00
11
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
26
02
26
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
X
Cúp CEE
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Cúp CEE
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Cúp CEE
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



