Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 16:13 | 13 | 2 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 12:9 | 9 | 1 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 15:13 | 10 | |
| Tất cả | 7 | 5 | 2 | 0 | 14:6 | 17 | 1 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:4 | 10 | 1 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:6 | 14 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 0 | 4 | 15:12 | 9 | 6 | |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:8 | 3 | 8 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 11:4 | 6 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:12 | 6 | ||
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 7:8 | 10 | 5 | 43% |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:6 | 3 | 7 | 25% |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 | 2 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:8 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
32
54
32
54
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
41
41
41
41
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
50
60
50
60
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Chưa có dữ liệu
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
Đức Junioren Bundesliga South
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Đức Junioren Bundesliga South
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
Đức Junioren Bundesliga South
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Giao hữu
01
02
01
02
Đức DFB Junioren Pokal
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Đức Junioren Bundesliga South
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Đức Junioren Bundesliga South
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
3.5
X
Đức DFB Junioren Pokal
HT
FT
HDP
T/X
03
27
03
27
Đức Junioren Bundesliga South
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Đức Junioren Bundesliga South
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Đức Junioren Bundesliga South
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Đức Junioren Bundesliga South
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Chưa có dữ liệu
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Đức DFB Junioren Pokal
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
4
1.5/2
H
T
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
14
15
14
15
Đức DFB Junioren Pokal
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
Đức DFB Junioren Pokal
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
21
36
21
36
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
16
17
16
17
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
German Junioren Bundesliga
6 Ngày
German Junioren Bundesliga
13 Ngày
German Junioren Bundesliga
27 Ngày
German Junioren Bundesliga
6 Ngày
German Junioren Bundesliga
13 Ngày
German Junioren Bundesliga
27 Ngày
U19 Hallescher FC
Hertha BSC Berlin U19



