Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 19:14 | 13 | 3 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:4 | 6 | 4 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 13:10 | 7 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 15:14 | 10 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:11 | 8 | 5 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:3 | 4 | 5 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:8 | 4 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:11 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 1 | 2 | 40:18 | 16 | 2 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 15:13 | 7 | 3 | |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 25:5 | 9 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 26:13 | 12 | ||
| Tất cả | 8 | 5 | 1 | 2 | 20:11 | 16 | 2 | 62% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:7 | 7 | 3 | 50% |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 12:4 | 9 | 1 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:10 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Đức DFB Junioren Pokal
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Đức DFB Junioren Pokal
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
23
24
23
24
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
31
55
31
55
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
Đức DFB Junioren Pokal
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
T
T
3.5/4
1.5
T
T
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
3.5/4
1.5
X
X
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Chưa có dữ liệu
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
31
55
31
55
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
Đức Junioren Bundesliga South
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
3.5
1.5
T
X
Đức Junioren Bundesliga South
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3.5
1/1.5
X
X
Đức Junioren Bundesliga South
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức Junioren Bundesliga South
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Junioren Bundesliga South
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Đức Junioren Bundesliga South
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Junioren Bundesliga South
HT
FT
HDP
T/X
40
61
40
61
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Đức Junioren Bundesliga South
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Junioren Bundesliga South
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
3.5
X
Đức Junioren Bundesliga South
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
3/3.5
X
Đức Junioren Bundesliga South
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Junioren Bundesliga South
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
15
110
15
110
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
04
09
04
09
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
31
55
31
55
Đức DFB Junioren Pokal
HT
FT
HDP
T/X
32
53
32
53
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
German Junioren Bundesliga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
German Junioren Bundesliga
6 Ngày
German Junioren Bundesliga
13 Ngày
German Junioren Bundesliga
27 Ngày
German Junioren Bundesliga
27 Ngày
German Junioren Bundesliga
35 Ngày
German Junioren Bundesliga
42 Ngày
U19 Monchengladbach
U19 Viktoria koln



