Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 7 | 0 | 1 | 25:6 | 21 | 1 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 12:5 | 9 | 4 |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 13:1 | 12 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:5 | 15 | |
| Tất cả | 8 | 7 | 1 | 0 | 10:1 | 22 | 1 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:1 | 10 | 4 |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 6:0 | 12 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 6:1 | 16 |
FC Zorya Luhansk U21
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 2 | 4 | 9:17 | 11 | 10 | |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:11 | 4 | 13 | |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:6 | 7 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:8 | 11 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 5 | 2 | 3:4 | 11 | 9 | 22% |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:4 | 5 | 13 | 20% |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 | 5 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
03
08
03
08
Giao hữu
00
01
00
01
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Youth League
7 Ngày
Ukraine Youth League
14 Ngày
Ukraine Youth League
28 Ngày
Ukraine Youth League
7 Ngày
Ukraine Youth League
14 Ngày
Ukraine Youth League
28 Ngày
U21 FC Shakhtar Donetsk



