Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | 9:0 | 9 |
| 2 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | 7:1 | 9 |
| 3 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3:4 | 3 |
| 4 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3:6 | 3 |
| 5 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | 2:5 | 3 |
| 6 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | 1:9 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VCK U21 Châu Âu
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VCK U21 Châu Âu
01
01
01
01
B
2.5/3
X
VCK U21 Châu Âu
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Euro U21
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1
T
X
Euro U21
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Euro U21
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Euro U21
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
H
T
2.5/3
1
T
T
VCK U21 Châu Âu
10
11
10
11
B
2.5/3
X
VCK U21 Châu Âu
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VCK U21 Châu Âu
20
70
20
70
T
B
6.5/7
3
T
X
Toulon Tournament
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Toulon Tournament
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Toulon Tournament
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Toulon Tournament
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Toulon Tournament
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
H
T
2.5
1
T
T
VCK U21 Châu Âu
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VCK U21 Châu Âu
30
60
30
60
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VCK U21 Châu Âu
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VCK U21 Châu Âu
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VCK U21 Châu Âu
02
04
02
04
B
2.5/3
T
VCK U21 Châu Âu
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VCK U21 Châu Âu
00
10
00
10
H
T
2.5
X
VCK U21 Châu Âu
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VCK U21 Châu Âu
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VCK U21 Châu Âu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VCK U21 Châu Âu
20
60
20
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VCK U21 Châu Âu
10
50
10
50
B
H
3.5
1.5
T
X
VCK U21 Châu Âu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VCK U21 Châu Âu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VCK U21 Châu Âu
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VCK U21 Châu Âu
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VCK U21 Châu Âu
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VCK U21 Châu Âu
01
14
01
14
H
T
3.5/4
1.5
T
X
VCK U21 Châu Âu
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
VCK U21 Châu Âu
20
20
20
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu

