Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
UC Dublin
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 6 | 8 | 27:23 | 36 | 4 |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 12:11 | 14 | 6 |
| Khách | 12 | 7 | 1 | 4 | 15:12 | 22 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:6 | 13 | |
| Tất cả | 24 | 5 | 13 | 6 | 10:11 | 28 | 7 |
| Chủ | 12 | 2 | 7 | 3 | 4:7 | 13 | 7 |
| Khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 6:4 | 15 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 |
Dundalk
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 15 | 7 | 2 | 39:18 | 52 | 1 | |
| Chủ | 12 | 7 | 5 | 0 | 20:10 | 26 | 2 | |
| Khách | 12 | 8 | 2 | 2 | 19:8 | 26 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:6 | 10 | ||
| Tất cả | 24 | 10 | 12 | 2 | 18:6 | 42 | 2 | 42% |
| Chủ | 12 | 5 | 7 | 0 | 9:3 | 22 | 3 | 42% |
| Khách | 12 | 5 | 5 | 2 | 9:3 | 20 | 2 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ireland Division 1
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Ireland Division 1
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ireland Division 1
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Ireland Division 1
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Ireland Division 1
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Ireland Division 1
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Ireland Division 1
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Ireland Division 1
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Ireland Division 1
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Ireland Division 1
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Ireland Division 1
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Ireland Division 1
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Ireland Division 1
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
11
15
11
15
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Ireland
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
01
32
01
32
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
31
71
31
71
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Ireland
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
30
30
30
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Liên đoàn Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ireland
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
H
3.5
1.5
X
X
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Liên đoàn Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ireland Division 1
20
32
20
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
02
06
02
06
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Ireland Division 1
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Ireland Division 1
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Ireland Division 1
21
23
21
23
H
B
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Ireland Division 1
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ireland Division 1
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu

