Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
UC Dublin
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 1 | 3 | 16 | 11:49 | 6 | 10 |
| Chủ | 9 | 1 | 2 | 6 | 5:17 | 5 | 10 |
| Khách | 11 | 0 | 1 | 10 | 6:32 | 1 | 10 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 4:21 | 0 | |
| Tất cả | 20 | 2 | 4 | 14 | 6:25 | 10 | 10 |
| Chủ | 9 | 1 | 4 | 4 | 2:7 | 7 | 10 |
| Khách | 11 | 1 | 0 | 10 | 4:18 | 3 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:11 | 0 |
Sligo Rovers
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 5 | 9 | 20:27 | 23 | 8 | |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 10:14 | 12 | 8 | |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 10:13 | 11 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:10 | 4 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 9 | 6 | 9:11 | 24 | 8 | 25% |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 4:5 | 13 | 7 | 30% |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 5:6 | 11 | 7 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ireland
30
40
30
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Ireland
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
41
10
41
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
11
23
11
23
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
11
23
11
23
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ireland
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
31
51
31
51
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
40
10
40
B
2.5/3
T
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Ireland
20
50
20
50
B
2.5/3
T
VĐQG Ireland
00
03
00
03
B
2.5/3
T
VĐQG Ireland
11
52
11
52
B
3
T
VĐQG Ireland
01
03
01
03
B
2.5
T
VĐQG Ireland
20
30
20
30
B
3
H
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ireland
00
03
00
03
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
11
23
11
23
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

