Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
UC Dublin
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 2 | 4 | 20 | 15:67 | 10 | 10 |
| Chủ | 12 | 2 | 2 | 8 | 8:25 | 8 | 10 |
| Khách | 14 | 0 | 2 | 12 | 7:42 | 2 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:18 | 4 | |
| Tất cả | 26 | 2 | 5 | 19 | 6:32 | 11 | 10 |
| Chủ | 12 | 1 | 4 | 7 | 2:11 | 7 | 10 |
| Khách | 14 | 1 | 1 | 12 | 4:21 | 4 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:7 | 1 |
St. Patricks
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 14 | 5 | 8 | 49:32 | 47 | 2 | |
| Chủ | 14 | 8 | 3 | 3 | 27:9 | 27 | 1 | |
| Khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 22:23 | 20 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 12:2 | 12 | ||
| Tất cả | 27 | 11 | 10 | 6 | 22:13 | 43 | 3 | 41% |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 8:3 | 23 | 1 | 43% |
| Khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 14:10 | 20 | 4 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ireland
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ireland
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
01
04
01
04
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
20
70
20
70
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
30
40
30
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Ireland
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
41
10
41
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
20
70
20
70
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
12
01
12
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ireland
00
12
00
12
H
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
02
00
02
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
32
10
32
T
3
T
VĐQG Ireland
11
11
11
11
T
2.5/3
X
VĐQG Ireland
12
32
12
32
T
3
T
VĐQG Ireland
12
13
12
13
B
2.5/3
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
2.5/3
T
VĐQG Ireland
00
50
00
50
B
2.5/3
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
20
70
20
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
11
32
11
32
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

