1
1
Hết
0 - 1
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
UD Marbella VS Real Betis B Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
UD Marbella
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | 6 | 8 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 7 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 9 |
| Gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | 6 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 5 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 4 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 14 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 |
Real Betis B
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:5 | 2 | 20 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | 20 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:5 | 2 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:4 | 2 | 19 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 15 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:4 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
30
31
30
31
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
01
01
01
01
H
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
B
2.5/3
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
B
2
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
03
44
03
44
B
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2/2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
22
23
22
23
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu

