Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
UD Oliveirense
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 7 | 8 | 19 | 30:64 | 29 | 17 |
| Chủ | 17 | 3 | 5 | 9 | 13:27 | 14 | 18 |
| Khách | 17 | 4 | 3 | 10 | 17:37 | 15 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:13 | 5 | |
| Tất cả | 34 | 7 | 8 | 19 | 14:30 | 29 | 18 |
| Chủ | 17 | 3 | 5 | 9 | 6:15 | 14 | 18 |
| Khách | 17 | 4 | 3 | 10 | 8:15 | 15 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 3:4 | 9 |
SC Farense
[POR D1-17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 6 | 9 | 19 | 25:46 | 27 | 17 | |
| Chủ | 17 | 3 | 2 | 12 | 10:24 | 11 | 17 | |
| Khách | 17 | 3 | 7 | 7 | 15:22 | 16 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:6 | 9 | ||
| Tất cả | 34 | 5 | 20 | 9 | 11:16 | 35 | 15 | 15% |
| Chủ | 17 | 2 | 11 | 4 | 5:8 | 17 | 16 | 12% |
| Khách | 17 | 3 | 9 | 5 | 6:8 | 18 | 9 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
22
32
22
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
H
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
31
11
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
50
00
50
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
31
10
31
T
2/2.5
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20
20
20
20
B
2/2.5
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
22
33
22
33
T
2/2.5
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
21
22
21
22
B
2/2.5
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
2/2.5
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20
40
20
40
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
20
51
20
51
Giao hữu
00
24
00
24
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
22
01
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

