Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Udinese
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 8 | 16 | 45:48 | 50 | 10 |
| Chủ | 19 | 6 | 5 | 8 | 18:21 | 23 | 12 |
| Khách | 19 | 8 | 3 | 8 | 27:27 | 27 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:6 | 7 | |
| Tất cả | 38 | 12 | 14 | 12 | 19:20 | 50 | 9 |
| Chủ | 19 | 6 | 7 | 6 | 8:7 | 25 | 7 |
| Khách | 19 | 6 | 7 | 6 | 11:13 | 25 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Como
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 20 | 11 | 7 | 65:29 | 71 | 4 | |
| Chủ | 19 | 10 | 6 | 3 | 35:15 | 36 | 5 | |
| Khách | 19 | 10 | 5 | 4 | 30:14 | 35 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:3 | 13 | ||
| Tất cả | 38 | 16 | 17 | 5 | 27:12 | 65 | 4 | 42% |
| Chủ | 19 | 9 | 8 | 2 | 16:6 | 35 | 2 | 47% |
| Khách | 19 | 7 | 9 | 3 | 11:6 | 30 | 5 | 37% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ý
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
31
33
31
33
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
22
01
22
VĐQG Ý
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
33
01
33
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Ý
01
32
01
32
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
21
34
21
34
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Ý
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alberto Arena |
| Điều khiển Udinese | 0T 1H 1B |
| Điều khiển Como | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ý
7 Ngày
VĐQG Ý
16 Ngày
VĐQG Ý
22 Ngày
VĐQG Ý
8 Ngày
VĐQG Ý
13 Ngày
VĐQG Ý
22 Ngày



