So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ullensaker'Kisa IL
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 4 | 1 | 19 | 30:78 | 13 | 13 |
| Chủ | 12 | 3 | 1 | 8 | 21:33 | 10 | 12 |
| Khách | 12 | 1 | 0 | 11 | 9:45 | 3 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:17 | 3 | |
| Tất cả | 24 | 1 | 7 | 16 | 7:39 | 10 | 14 |
| Chủ | 12 | 1 | 5 | 6 | 6:17 | 8 | 14 |
| Khách | 12 | 0 | 2 | 10 | 1:22 | 2 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:11 | 2 |
Lorenskog
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 4 | 10 | 38:43 | 34 | 8 | |
| Chủ | 12 | 6 | 2 | 4 | 28:22 | 20 | 6 | |
| Khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 10:21 | 14 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:13 | 7 | ||
| Tất cả | 24 | 5 | 11 | 8 | 11:16 | 26 | 12 | 21% |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 9:9 | 16 | 10 | 33% |
| Khách | 12 | 1 | 7 | 4 | 2:7 | 10 | 10 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
H
4
1.5/2
H
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Cúp Na Uy
24
55
24
55
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
30
91
30
91
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
4
1.5/2
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
04
25
04
25
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Na Uy
01
12
01
12
T
3/3.5
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
3/3.5
X
Cúp Na Uy
03
13
03
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
41
43
41
43
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Na Uy
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
04
17
04
17
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Na Uy Division 2 - Group 2
7 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
7 Ngày



