Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Umea FC
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 0 | 3 | 11 | 10:31 | 3 | 16 |
| Chủ | 7 | 0 | 2 | 5 | 6:13 | 2 | 16 |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 4:18 | 1 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:15 | 2 | |
| Tất cả | 14 | 2 | 3 | 9 | 5:13 | 9 | 15 |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 3:5 | 6 | 13 |
| Khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 2:8 | 3 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 |
Orebro
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 0 | 4 | 10 | 14:29 | 4 | 15 | |
| Chủ | 7 | 0 | 3 | 4 | 6:12 | 3 | 15 | |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 8:17 | 1 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 10:14 | 3 | ||
| Tất cả | 14 | 2 | 8 | 4 | 9:11 | 14 | 12 | 14% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 4:2 | 10 | 7 | 29% |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 5:9 | 4 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
51
10
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
21
33
21
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
61
82
61
82
Giao hữu
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
T
Hạng Nhất Thụy Điển
40
51
40
51
B
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
33
20
33
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
32
44
32
44
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
20
31
20
31
Cúp Thụy Điển
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Thụy Điển
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fredrik Alknäs |
| Điều khiển Umea FC | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Orebro | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

