Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 1
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
14 Dứt điểm 10
-
7 Sút trúng mục tiêu 5
-
68 Tấn công 54
-
48 Tấn công nguy hiểm 30
-
63% TL kiểm soát bóng 37%
-
1 Thẻ vàng 3
-
7 Sút ngoài cầu môn 5
-
75% TL kiểm soát bóng(HT) 25%
-
2 Phạt góc 1
-
7 Dứt điểm 4
-
3 Sút trúng mục tiêu 4
-
42 Tấn công 14
-
23 Tấn công nguy hiểm 9
-
75% TL kiểm soát bóng 25%
-
4 Sút ngoài cầu môn 0
-
4 Phạt góc 0
-
7 Dứt điểm 6
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
26 Tấn công 40
-
25 Tấn công nguy hiểm 21
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
1 Thẻ vàng 3
-
3 Sút ngoài cầu môn 5
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT5 - 4
78'
Valur Thor Hakonarson
Sigurbjornsson E.
76'
75'
Alexandersson C.
63'
Gunnleifsson G.
59'
53'
Runarsson E.
Sigurjon Markusson
50'
HT3 - 3
41'
Gunnleifsson G.
Fernandes L.
37'
Fernandes L.
26'
16'
Runar I. E.
Aron Einarsson
12'
5'
Fridrikson S. J.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
5%
10%
19%
10%
28%
10%
11%
15%
5%
25%
28%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
8%
9%
8%
22%
6%
25%
17%
12%
35%
12%
22%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 0.9
-
1.4 Thủng lưới 1.2
-
7.2 Bị sút trúng mục tiêu 15.7
-
7.2 Phạt góc 6.2
-
1.4 Thẻ vàng 1.8
-
8.0 Phạm lỗi 0.0
-
52.3% TL kiểm soát bóng 45.8%

