Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Umraniyespor
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 12 | 7 | 16 | 42:44 | 43 | 14 |
| Chủ | 17 | 8 | 4 | 5 | 30:18 | 28 | 11 |
| Khách | 18 | 4 | 3 | 11 | 12:26 | 15 | 17 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:5 | 8 | |
| Tất cả | 35 | 9 | 15 | 11 | 20:19 | 42 | 13 |
| Chủ | 17 | 6 | 8 | 3 | 14:7 | 26 | 8 |
| Khách | 18 | 3 | 7 | 8 | 6:12 | 16 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Belediye Vanspor
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 12 | 10 | 13 | 48:40 | 46 | 12 | |
| Chủ | 18 | 8 | 4 | 6 | 24:15 | 28 | 12 | |
| Khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 24:25 | 18 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:7 | 7 | ||
| Tất cả | 35 | 7 | 17 | 11 | 16:20 | 38 | 16 | 20% |
| Chủ | 18 | 4 | 10 | 4 | 7:7 | 22 | 15 | 22% |
| Khách | 17 | 3 | 7 | 7 | 9:13 | 16 | 16 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
T
T
2/2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
42
10
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
34
12
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
16
12
16
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
31
33
31
33
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rait Yorgancilar |
| Điều khiển Umraniyespor | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Belediye Vanspor | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

