Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Umraniyespor
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 5 | 14 | 35:39 | 35 | 15 |
| Chủ | 14 | 6 | 3 | 5 | 25:17 | 21 | 14 |
| Khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 10:22 | 14 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 | |
| Tất cả | 29 | 8 | 12 | 9 | 18:16 | 36 | 13 |
| Chủ | 14 | 5 | 6 | 3 | 13:7 | 21 | 8 |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 5:9 | 15 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
Erzurum BB
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 18 | 9 | 2 | 68:20 | 63 | 1 | |
| Chủ | 15 | 9 | 6 | 0 | 43:10 | 33 | 2 | |
| Khách | 14 | 9 | 3 | 2 | 25:10 | 30 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 25:2 | 18 | ||
| Tất cả | 29 | 11 | 15 | 3 | 24:7 | 48 | 5 | 38% |
| Chủ | 15 | 7 | 8 | 0 | 16:1 | 29 | 2 | 47% |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 8:6 | 19 | 8 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
42
10
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
34
12
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
02
03
02
03
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
33
21
33
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
43
21
43
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
50
81
50
81
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
70
20
70
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

