Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Umraniyespor
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 11 | 5 | 15 | 38:41 | 38 | 15 |
| Chủ | 15 | 7 | 3 | 5 | 28:18 | 24 | 13 |
| Khách | 16 | 4 | 2 | 10 | 10:23 | 14 | 17 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:9 | 9 | |
| Tất cả | 31 | 8 | 13 | 10 | 18:17 | 37 | 13 |
| Chủ | 15 | 5 | 7 | 3 | 13:7 | 22 | 8 |
| Khách | 16 | 3 | 6 | 7 | 5:10 | 15 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
Pendikspor
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 14 | 11 | 6 | 49:27 | 53 | 6 | |
| Chủ | 16 | 8 | 5 | 3 | 26:10 | 29 | 7 | |
| Khách | 15 | 6 | 6 | 3 | 23:17 | 24 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:6 | 11 | ||
| Tất cả | 31 | 7 | 18 | 6 | 19:15 | 39 | 11 | 23% |
| Chủ | 16 | 4 | 10 | 2 | 10:6 | 22 | 9 | 25% |
| Khách | 15 | 3 | 8 | 4 | 9:9 | 17 | 13 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
T
T
2/2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
42
10
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
34
12
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
2
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
34
03
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
05
03
05
T
T
4
1.5/2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Abdullah Bugra Taskınsoy |
| Điều khiển Umraniyespor | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Pendikspor | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

