Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Umraniyespor
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 5 | 8 | 29:29 | 26 | 13 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 17:11 | 13 | 16 |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 12:18 | 13 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:7 | 7 | |
| Tất cả | 20 | 9 | 4 | 7 | 15:11 | 31 | 5 |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 9:2 | 20 | 2 |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 6:9 | 11 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 |
Sanliurfaspor
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 4 | 9 | 26:28 | 25 | 18 | |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 18:14 | 17 | 10 | |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 8:14 | 8 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | ||
| Tất cả | 20 | 2 | 15 | 3 | 10:10 | 21 | 18 | 10% |
| Chủ | 10 | 1 | 9 | 0 | 6:4 | 12 | 16 | 10% |
| Khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 4:6 | 9 | 17 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
33
10
33
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
31
52
31
52
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
33
00
33
H
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
14
02
14
T
T
2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
22
32
22
32
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alpaslan Sen |
| Điều khiển Umraniyespor | 0T 1H 2B |
| Điều khiển Sanliurfaspor | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

