Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Umraniyespor
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 4 | 4 | 9:10 | 10 | 15 |
| Chủ | 5 | 0 | 3 | 2 | 3:5 | 3 | 18 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:5 | 7 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:5 | 7 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 5 | 2 | 4:3 | 14 | 11 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:1 | 8 | 12 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Sivasspor
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 7 | 2 | 15:14 | 13 | 12 | |
| Chủ | 6 | 1 | 5 | 0 | 10:7 | 8 | 10 | |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:7 | 5 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 10:6 | 10 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 6 | 2 | 7:8 | 15 | 10 | 27% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:5 | 9 | 10 | 33% |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:3 | 6 | 11 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:3 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
12
15
12
15
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
14
14
14
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
B
B
4.5/5
2
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
22
02
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
29 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
29 Ngày



