Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Uniao Leiria
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 7:5 | 12 | 6 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 | 3 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 5 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | |
| Tất cả | 7 | 1 | 4 | 2 | 3:4 | 7 | 15 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 9 |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | 2 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Leixoes
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 1 | 4 | 7:13 | 7 | 14 | |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:8 | 6 | 9 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:5 | 1 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:13 | 4 | ||
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 5:2 | 12 | 3 | 43% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:2 | 7 | 6 | 50% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
22
00
22
B
2.5
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
32
11
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
03
15
03
15
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
03
14
03
14
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
23
11
23
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
13
00
13
B
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
T
2
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
32
11
32
B
2/2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
13
11
13
B
VĐQG Bồ Đào Nha
20
21
20
21
B
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
30
50
30
50
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
31
01
31
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu

