Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Union Berlin
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 5 | 7 | 14:21 | 17 | 12 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 8:6 | 12 | 11 |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 6:15 | 5 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:13 | 1 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 7 | 4 | 10:9 | 22 | 7 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 7:3 | 12 | 9 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 3:6 | 10 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 |
Augsburg
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 4 | 8 | 17:33 | 16 | 13 | |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 12:11 | 14 | 10 | |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 5:22 | 2 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:13 | 4 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 6 | 6 | 8:17 | 18 | 12 | 25% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 6:6 | 13 | 8 | 33% |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 2:11 | 5 | 17 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
04
14
04
14
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hạng hai Đức
01
21
01
21
B
2.5
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
H
2.5
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
VĐQG Đức
41
51
41
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
22
00
22
T
T
3.5
1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
11
01
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
30
00
30
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
40
70
40
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
30
31
30
31
B
2.5/3
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Frank Willenborg |
| Điều khiển Union Berlin | 3T 3H 5B |
| Điều khiển Augsburg | 5T 5H 4B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

