Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Union Berlin
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 7 | 6 | 12 | 23:37 | 27 | 13 |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 11:12 | 16 | 11 |
| Khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 12:25 | 11 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | |
| Tất cả | 25 | 7 | 8 | 10 | 13:19 | 29 | 13 |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 9:9 | 16 | 10 |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 4:10 | 13 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:6 | 4 |
Bayern Munich
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 19 | 4 | 2 | 74:23 | 61 | 1 | |
| Chủ | 13 | 11 | 1 | 1 | 43:12 | 34 | 1 | |
| Khách | 12 | 8 | 3 | 1 | 31:11 | 27 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:7 | 13 | ||
| Tất cả | 25 | 15 | 8 | 2 | 32:9 | 53 | 1 | 60% |
| Chủ | 13 | 9 | 4 | 0 | 18:4 | 31 | 1 | 69% |
| Khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 14:5 | 22 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
60
20
60
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Đức
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
02
15
02
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
13
25
13
25
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
B
3.5
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
21
23
21
23
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
T
T
3.5/4
1.5
T
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
12
01
12
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
43
20
43
B
T
4
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
31
10
31
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
T
3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
21
32
21
32
B
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
30
50
30
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
03
06
03
06
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
31
51
31
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
12
15
12
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Florian Exner |
| Điều khiển Union Berlin | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Bayern Munich | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

