Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Union Berlin
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 2 | 11 | 17:32 | 14 | 15 |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 10:14 | 10 | 14 |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 7:18 | 4 | 18 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | |
| Tất cả | 17 | 4 | 5 | 8 | 9:13 | 17 | 16 |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 3:6 | 8 | 16 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 6:7 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
Darmstadt
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 2 | 5 | 11 | 22:46 | 11 | 18 | |
| Chủ | 10 | 1 | 3 | 6 | 12:21 | 6 | 17 | |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 10:25 | 5 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 7:13 | 2 | ||
| Tất cả | 18 | 2 | 8 | 8 | 12:16 | 14 | 17 | 11% |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 8:8 | 10 | 14 | 20% |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 4:8 | 4 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:5 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
12
42
12
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
13
14
13
14
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
10
33
10
33
B
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
20
50
20
50
B
2/2.5
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
H
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
21
33
21
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
80
00
80
B
T
4
1.5/2
T
X
VĐQG Đức
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
42
20
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
42
20
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
33
30
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
11
51
11
51
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
13
14
13
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Harm Osmers |
| Điều khiển Union Berlin | 6T 4H 6B |
| Điều khiển Darmstadt | 2T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

