Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Union Berlin
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:11 | 6 | 11 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:5 | 3 | 10 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:6 | 3 | 13 |
| Gần đây | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:11 | 6 | |
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:4 | 6 | 7 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 9 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 9 |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:4 | 6 |
Hamburger
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:8 | 4 | 15 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 11 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:5 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:8 | 4 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:5 | 4 | 14 | 25% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 10 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:4 | 1 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:5 | 4 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
24
02
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
03
05
03
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
16
19
16
19
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
44
44
44
44
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
40
50
40
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
11
00
11
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
32
10
32
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng hai Đức
31
61
31
61
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Deniz Aytekin |
| Điều khiển Union Berlin | 4T 2H 4B |
| Điều khiển Hamburger | 2T 3H 5B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

