Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Union Berlin
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 9 | 10 | 13 | 33:47 | 37 | 13 |
| Chủ | 16 | 5 | 6 | 5 | 18:20 | 21 | 10 |
| Khách | 16 | 4 | 4 | 8 | 15:27 | 16 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 10:8 | 10 | |
| Tất cả | 32 | 8 | 12 | 12 | 19:27 | 36 | 14 |
| Chủ | 16 | 4 | 6 | 6 | 13:16 | 18 | 12 |
| Khách | 16 | 4 | 6 | 6 | 6:11 | 18 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:7 | 7 |
Heidenheim
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 7 | 5 | 20 | 33:60 | 26 | 16 | |
| Chủ | 16 | 3 | 2 | 11 | 12:29 | 11 | 18 | |
| Khách | 16 | 4 | 3 | 9 | 21:31 | 15 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:8 | 7 | ||
| Tất cả | 32 | 6 | 10 | 16 | 14:30 | 28 | 18 | 19% |
| Chủ | 16 | 3 | 5 | 8 | 5:13 | 14 | 16 | 19% |
| Khách | 16 | 3 | 5 | 8 | 9:17 | 14 | 18 | 19% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
44
44
44
44
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
60
20
60
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Đức
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Đức
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
10
43
10
43
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
B
2.5
T
Hạng hai Đức
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
2.5
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
2.5
X
Hạng hai Đức
21
31
21
31
T
2/2.5
T
Hạng hai Đức
00
31
00
31
B
2.5
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
21
00
21
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
03
04
03
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
33
11
33
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Florian Badstubner |
| Điều khiển Union Berlin | 6T 2H 1B |
| Điều khiển Heidenheim | 6T 0H 7B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.5 |

