Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Union Berlin
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 6 | 9 | 20:27 | 24 | 13 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 10:9 | 16 | 11 |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 10:18 | 8 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | |
| Tất cả | 21 | 7 | 8 | 6 | 13:13 | 29 | 6 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 9:6 | 16 | 9 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 4:7 | 13 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 |
Monchengladbach
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 4 | 8 | 33:31 | 31 | 8 | |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 22:13 | 20 | 8 | |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 11:18 | 11 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:11 | 7 | ||
| Tất cả | 21 | 6 | 9 | 6 | 14:11 | 27 | 10 | 29% |
| Chủ | 11 | 4 | 6 | 1 | 12:6 | 18 | 6 | 36% |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 2:5 | 9 | 13 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Đức
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
03
14
03
14
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
51
10
51
B
B
3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
32
11
32
T
3
T
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
3.5/4
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sven Jablonski |
| Điều khiển Union Berlin | 6T 4H 8B |
| Điều khiển Monchengladbach | 3T 5H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

