Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Union Berlin
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 8:2 | 6 | 4 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 | 5 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 | 2 |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 8:2 | 6 | |
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | 3 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 1 |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 |
RB Leipzig
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 7:4 | 3 | 10 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:1 | 3 | 4 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 7:4 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 18 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 17 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
13
14
13
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
03
04
03
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
21
42
21
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
30
42
30
42
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Đức
00
30
00
30
T
B
2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
20
30
20
30
B
2.5
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
T
2.5
X
Hạng hai Đức
32
32
32
32
B
2/2.5
T
Hạng hai Đức
00
21
00
21
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
51
01
51
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
42
21
42
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
13
10
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
04
15
04
15
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
31
32
31
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Quốc Gia Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

