Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Union Berlin
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 5 | 9 | 16:27 | 20 | 14 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 10:9 | 15 | 11 |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 6:18 | 5 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:13 | 4 | |
| Tất cả | 19 | 6 | 7 | 6 | 12:13 | 25 | 8 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 9:6 | 15 | 8 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 3:7 | 10 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:9 | 4 |
RB Leipzig
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 5 | 5 | 34:29 | 32 | 5 | |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 17:11 | 18 | 8 | |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 17:18 | 14 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 13:15 | 8 | ||
| Tất cả | 19 | 7 | 7 | 5 | 18:15 | 28 | 5 | 37% |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:8 | 10 | 12 | 22% |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 12:7 | 18 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Đức
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
20
30
20
30
B
2.5
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
T
2.5
X
Hạng hai Đức
32
32
32
32
B
2/2.5
T
Hạng hai Đức
00
21
00
21
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
03
33
03
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
42
21
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
50
100
50
100
VĐQG Đức
31
51
31
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
11
23
11
23
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
03
15
03
15
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
43
12
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
31
01
31
T
B
2.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Schlager |
| Điều khiển Union Berlin | 5T 3H 6B |
| Điều khiển RB Leipzig | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

