So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Union Langreo
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 10:9 | 9 | 10 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:5 | 4 | 11 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:4 | 5 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:7 | 9 | |
| Tất cả | 7 | 1 | 3 | 3 | 3:5 | 6 | 16 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | 14 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
CD Llanes
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 0 | 4 | 3 | 8:15 | 4 | 17 | |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 5:9 | 3 | 15 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:6 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 7:10 | 4 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 1 | 4 | 3:8 | 7 | 15 | 29% |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:6 | 4 | 13 | 25% |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:2 | 3 | 12 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
H
2.5
1
T
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
40
61
40
61
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
H
2.5
1
T
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
23
00
23
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
23
00
23
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
2.5
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
B
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
8 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
15 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
22 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
8 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
15 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
22 Ngày



