Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Union Santa Fe
[26]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 8 | 9 | 17:25 | 23 | 26 |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 10:12 | 12 | 28 |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 7:13 | 11 | 13 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:3 | 11 | |
| Tất cả | 22 | 4 | 10 | 8 | 5:13 | 22 | 26 |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 2:6 | 10 | 28 |
| Khách | 12 | 2 | 6 | 4 | 3:7 | 12 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Boca Juniors
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 4 | 9 | 25:22 | 31 | 11 | |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 16:9 | 21 | 10 | |
| Khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 9:13 | 10 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:6 | 10 | ||
| Tất cả | 22 | 5 | 8 | 9 | 10:12 | 23 | 24 | 23% |
| Chủ | 12 | 3 | 6 | 3 | 6:5 | 15 | 21 | 25% |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 4:7 | 8 | 21 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
30
51
30
51
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
01
13
01
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
10
13
10
13
B
T
2
0.5/1
T
T
Argentina TDV
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Argentina
00
21
00
21
T
2/2.5
T
VĐQG Argentina
12
34
12
34
T
2/2.5
T
VĐQG Argentina
02
13
02
13
T
2/2.5
T
VĐQG Argentina
01
12
01
12
B
2
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Argentina
10
40
10
40
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Copa Libertadores
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Argentina
20
40
20
40
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Copa Libertadores
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Copa Libertadores
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
22
10
22
H
B
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
03
03
03
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andres.Merlos |
| Điều khiển Union Santa Fe | 4T 0H 4B |
| Điều khiển Boca Juniors | 4T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

